Bạn gặp khó khăn trong việc tính toán tải trọng con lăn cho hệ thống băng tải? Nếu có, bài viết này sẽ giúp bạn nắm bắt được các yếu tố quan trọng và công thức tính toán chính xác, từ đó tránh được sai sót gây hư hỏng hệ thống hay lãng phí không cần thiết.
Tìm hiểu về con lăn chịu tải nặng
Con lăn chịu tải nặng là một thành phần quan trọng trong hệ thống băng tải, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như sản xuất, kho bãi, và khai thác mỏ để vận chuyển hàng hóa nặng.
Khả năng chịu tải của con lăn được xác định bởi tải trọng tối đa mà nó có thể chịu mà không bị biến dạng hoặc hỏng hóc và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vật liệu, kích thước, và thiết kế.. Một con lăn có thể chịu tải nặng từ 100 kg đến 500 kg cho các ứng dụng tiêu chuẩn.
- Tư vấn đúng thông số
- Báo giá nhanh 2 giờ
- Khảo sát tận xưởng
Anh/Chị cần tư vấn giải pháp tối ưu cho hệ thống con lăn, băng tải vui lòng liên hệ hotline để gặp trực tiếp bộ phận kỹ thuật hỗ trợ nhanh nhất.
Hỗ trợ 24/7
Tư vấn miễn phí

Con lăn chịu tải nặng được gia công theo yêu cầu tại Việt Thống

Máy tiện CNC gia công con lăn kích thước lớn đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật
Công thức tính khả năng chịu tải của con lăn
Khả năng chịu tải của con lăn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vật liệu con lăn, đường kính, chiều dài, độ dày vỏ con lăn, và số lượng con lăn được sử dụng trong hệ thống. Để tính khả năng chịu tải của con lăn, chúng ta có thể sử dụng công thức sau:

Ngoài ra, có thể tính tải trọng tối đa của từng con lăn dựa vào độ bền vật liệu và các thông số kỹ thuật:

Các yếu tố ảnh hưởng đến tải trọng con lăn
- Đường kính con lăn: Đường kính càng lớn, khả năng chịu tải càng cao.
- Độ dày vỏ con lăn: Vỏ dày hơn giúp con lăn chịu lực tốt hơn, ít bị biến dạng.
- Chiều dài con lăn: Con lăn quá dài có thể bị uốn cong, giảm khả năng chịu tải.
- Vật liệu con lăn:
- Thép mạ kẽm: Thường chịu tải từ 50 – 300 kg/con lăn.
- Inox: Khả năng chịu tải cao hơn thép mạ kẽm.
- Nhôm hoặc nhựa: Chỉ chịu tải nhẹ, thường dưới 50 kg/con lăn.
- Số lượng con lăn trong hệ thống: Càng nhiều con lăn, mỗi con lăn sẽ chịu tải ít hơn.
- Khoảng cách giữa các con lăn:
- Nếu khoảng cách con lăn nhỏ, tải trọng sẽ phân bố đều hơn, giúp hệ thống bền hơn.
- Khoảng cách tiêu chuẩn thường từ 100 – 250 mm giữa các con lăn.
Ví dụ tính toán tải trọng con lăn
Trường hợp 1: Băng tải chở hàng 500kg
- Số con lăn chịu tải: 5 con
- Áp dụng công thức:

Vậy mỗi con lăn cần có khả năng chịu tải tối thiểu 100 kg.
Trường hợp 2: Con lăn thép chịu tải
- Đường kính con lăn: Ø60mm (D = 60)
- Độ dày vỏ: 3 mm (t = 3)
- Vật liệu: Thép mạ kẽm (ứng suất chịu lực σ = 250N/mm2)
- Diện tích tiết diện A = π × (D − t) × t

Vậy con lăn có thể chịu tải tối đa 134 kg/con lăn.
Bảng tải trọng tham khảo theo loại con lăn
| Đường kính con lăn (mm) | Độ dày vỏ (mm) | Vật liệu | Khả năng chịu tải (kg) |
| 38 | 1.5 | Nhựa/Thép | 30 – 60 |
| 50 | 2.0 | Thép mạ kẽm | 80 – 150 |
| 60 | 3.0 | Thép/inox | 120 – 200 |
| 76 | 4.0 | Thép/inox | 200 – 300 |
| 89 | 5.0 | Thép/inox | 300 – 500 |
Kết luận
- Nếu muốn con lăn chịu tải cao, nên chọn loại có đường kính lớn, vỏ dày và làm bằng thép hoặc inox.
- Khoảng cách giữa các con lăn càng nhỏ thì băng tải càng bền.
- Công thức tính toán tải trọng giúp chọn con lăn phù hợp với từng ứng dụng.
Bạn có đang sử dụng loại băng tải nào không? Nếu cần hỗ trợ tính toán tải trọng cụ thể, bạn có thể liên hệ ngay Con Lăn Việt Thống để được hỗ trợ nhanh nhất nhé!